thiên kim
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ cũ):
- Ngàn vàng: Một cách nói văn chương, cổ xưa để chỉ một giá trị rất lớn, quý giá như ngàn lượng vàng.
- Tiểu thư quý tộc: Từ dùng để gọi người con gái trẻ xuất thân từ gia đình quý phái, giàu có, được nâng niu, trân trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "Thiên kim chi thể, bất toạ nguy đường" (Thân thể quý giá ngàn vàng, không nên ngồi chỗ hiểm nguy) - một câu thành ngữ cổ khuyên giữ gìn thân thể.
- Nàng ấy đúng là một thiên kim tiểu thư, ăn nói nhẹ nhàng, cử chỉ đài các. (Cô ấy đúng là một tiểu thư quý tộc, ăn nói nhẹ nhàng, cử chỉ đài các.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thiên kim tiểu thư": Cụm từ cố định, thường dùng trong văn chương cổ hoặc lối nói trang trọng, hoài cổ để chỉ cô gái con nhà giàu sang, quyền quý.
- Trong truyện cổ, các thiên kim tiểu thư thường sống trong lầu son gác tía.
- "Thiên kim nhất tử" (千 金 一 掷): Thành ngữ Hán Việt, nghĩa đen là "ném ngàn vàng một lần", chỉ sự tiêu xài hoang phí, phóng túng hoặc hành động quyết liệt, dám đánh đổi lớn.
Biến thể và từ gần giống
- Quý nữ: (Danh từ) Con gái nhà quyền quý, sang trọng. Gần nghĩa với "thiên kim tiểu thư" nhưng ít tính chất văn chương cổ hơn.
- Tiểu thư khuê các: (Danh từ) Cô gái trẻ sống trong khuê phòng, chỉ con gái nhà quyền quý ngày xưa.
Từ đồng nghĩa
- Tiểu thư: Con gái nhà quyền quý, giàu có (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong ngữ cảnh hiện đại).
- Công chúa: Trong ngữ cảnh ẩn dụ hoặc văn chương, đôi khi dùng để chỉ người con gái được cưng chiều, quý giá.
Lưu ý sử dụng
- "Thiên kim" là từ Hán Việt cổ, chủ yếu xuất hiện trong văn chương, thành ngữ, tục ngữ cũ hoặc lối nói có tính chất hoài niệm, trang trọng. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày hiện đại.
- Khi dùng từ này, thường hàm ý một sự trân trọng, đề cao giá trị (vật chất hoặc tinh thần) của đối tượng được nói đến.
- Ngàn vàng (cũ). Thiên kim tiểu thư. Từ cũ chỉ người con gái nhà quý phái.